патогене́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơ chế bệnh sinh, quá trình phát sinh bệnh, bệnh sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | патогене́з | патогене́зы |
| Sinh cách | патогене́за | патогене́зов |
| Tặng cách | патогене́зу | патогене́зам |
| Đối cách | патогене́з | патогене́зы |
| Công cụ cách | патогене́зом | патогене́зами |
| Giới cách | патогене́зе | патогене́зах |