пати́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp patina, lớp bóng cổ, lớp phủ bề mặt
- đồng xanh, gỉ đồng xanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пати́на | пати́ны |
| Sinh cách | пати́ны | пати́н |
| Tặng cách | пати́не | пати́нам |
| Đối cách | пати́ну | пати́ны |
| Công cụ cách | пати́ной, пати́ною | пати́нами |
| Giới cách | пати́не | пати́нах |