пати́на патина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp patina, lớp bóng cổ, lớp phủ bề mặt
  2. đồng xanh, gỉ đồng xanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпати́напати́ны
Sinh cáchпати́ныпати́н
Tặng cáchпати́непати́нам
Đối cáchпати́нупати́ны
Công cụ cáchпати́ной, пати́ноюпати́нами
Giới cáchпати́непати́нах