патефо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy hát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | патефо́н | патефо́ны |
| Sinh cách | патефо́на | патефо́нов |
| Tặng cách | патефо́ну | патефо́нам |
| Đối cách | патефо́н | патефо́ны |
| Công cụ cách | патефо́ном | патефо́нами |
| Giới cách | патефо́не | патефо́нах |
Ví dụ
- заводить патефонquay (lên dây) máy hát