пате́тика патетика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. yếu tố bi tráng, tính bi cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпате́тика—
Sinh cáchпате́тики—
Tặng cáchпате́тике—
Đối cáchпате́тику—
Công cụ cáchпате́тикой, пате́тикою—
Giới cáchпате́тике—