пате́нт патент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bằng sáng chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпате́нтпате́нты
Sinh cáchпате́нтапате́нтов
Tặng cáchпате́нтупате́нтам
Đối cáchпате́нтпате́нты
Công cụ cáchпате́нтомпате́нтами
Giới cáchпате́нтепате́нтах

Từ liên quan