пат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thế bí, hòa do hết nước đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпатпа́ты
Sinh cáchпа́тапа́тов
Tặng cáchпа́тупа́там
Đối cáchпатпа́ты
Công cụ cáchпа́томпа́тами
Giới cáchпа́тепа́тах