пасья́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bói bài, bói bài tâymôn, trò, lối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пасья́нс | пасья́нсы |
| Sinh cách | пасья́нса | пасья́нсов |
| Tặng cách | пасья́нсу | пасья́нсам |
| Đối cách | пасья́нс | пасья́нсы |
| Công cụ cách | пасья́нсом | пасья́нсами |
| Giới cách | пасья́нсе | пасья́нсах |
Ví dụ
- раскладывать пасьянсbói bài, xếp bài để bói