пасья́нс пасьянс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bói bài, bói bài tâymôn, trò, lối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасья́нспасья́нсы
Sinh cáchпасья́нсапасья́нсов
Tặng cáchпасья́нсупасья́нсам
Đối cáchпасья́нспасья́нсы
Công cụ cáchпасья́нсомпасья́нсами
Giới cáchпасья́нсепасья́нсах

Ví dụ

  • раскладывать пасьянс
    bói bài, xếp bài để bói