па́сший пасший

tính từ

Nghĩa

  1. chăn thả, chăn nuôi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́сшийпа́сшеепа́сшаяпа́сшие
Sinh cáchпа́сшегопа́сшегопа́сшейпа́сших
Tặng cáchпа́сшемупа́сшемупа́сшейпа́сшим
Đối cáchпа́сшего, па́сшийпа́сшеепа́сшуюпа́сших, па́сшие
Công cụ cáchпа́сшимпа́сшимпа́сшей, па́сшеюпа́сшими
Giới cáchпа́сшемпа́сшемпа́сшейпа́сших

пасти́ пасти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chăn, chăn thả

Chia động từ

Hiện tại
япасу́
тыпасёшь
он / она / онопасёт
мыпасём
выпасёте
онипасу́т
Quá khứ
Giống đựcпа́с
Giống cáiпасла́
Giống trungпасло́
Số nhiềuпасли́
Mệnh lệnh
Số ítпаси́
Số nhiềuпаси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпасу́щийпа́сший
Bị động—пасённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпася́па́сши

Ví dụ

  • пасти коров
    chăn bò