пасу́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang chuyền bóng
- đang bỏ lượt, đang từ bỏ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пасу́ющий | пасу́ющее | пасу́ющая | пасу́ющие |
| Sinh cách | пасу́ющего | пасу́ющего | пасу́ющей | пасу́ющих |
| Tặng cách | пасу́ющему | пасу́ющему | пасу́ющей | пасу́ющим |
| Đối cách | пасу́ющего, пасу́ющий | пасу́ющее | пасу́ющую | пасу́ющих, пасу́ющие |
| Công cụ cách | пасу́ющим | пасу́ющим | пасу́ющей, пасу́ющею | пасу́ющими |
| Giới cách | пасу́ющем | пасу́ющем | пасу́ющей | пасу́ющих |