пасу́щий
tính từ
Nghĩa
- chăn thả, chăn nuôi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пасу́щий | пасу́щее | пасу́щая | пасу́щие |
| Sinh cách | пасу́щего | пасу́щего | пасу́щей | пасу́щих |
| Tặng cách | пасу́щему | пасу́щему | пасу́щей | пасу́щим |
| Đối cách | пасу́щего, пасу́щий | пасу́щее | пасу́щую | пасу́щих, пасу́щие |
| Công cụ cách | пасу́щим | пасу́щим | пасу́щей, пасу́щею | пасу́щими |
| Giới cách | пасу́щем | пасу́щем | пасу́щей | пасу́щих |