пастьба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chăn gia súc, mục súc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пастьба́ | пастьбы́ |
| Sinh cách | пастьбы́ | па́стьб |
| Tặng cách | пастьбе́ | пастьба́м |
| Đối cách | пастьбу́ | пастьбы́ |
| Công cụ cách | пастьбо́й, пастьбо́ю | пастьба́ми |
| Giới cách | пастьбе́ | пастьба́х |