пастора́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mục ca, mục kịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пастора́ль | пастора́ли |
| Sinh cách | пастора́ли | пастора́лей |
| Tặng cách | пастора́ли | пастора́лям |
| Đối cách | пастора́ль | пастора́ли |
| Công cụ cách | пастора́лью | пастора́лями |
| Giới cách | пастора́ли | пастора́лях |