пастила́
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Pa-xti-la
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пастила́ | пасти́лы |
| Sinh cách | пастилы́ | пасти́л |
| Tặng cách | пастиле́ | пасти́лам |
| Đối cách | пастилу́ | пасти́лы |
| Công cụ cách | пастило́й, пастило́ю | пасти́лами |
| Giới cách | пастиле́ | пасти́лах |