пастериза́ция пастеризация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thanh trùng
  2. sự tiệt trùng Pasteur
  3. Sát trùng, khử trùng, thanh trùngtheo phương pháp Paxtơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпастериза́цияпастериза́ции
Sinh cáchпастериза́циипастериза́ций
Tặng cáchпастериза́циипастериза́циям
Đối cáchпастериза́циюпастериза́ции
Công cụ cáchпастериза́цией, пастериза́циеюпастериза́циями
Giới cáchпастериза́циипастериза́циях