пасте́ль пастель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phấn màu, bột màu
  2. tranh phấn màu, tranh bột màuкартнаbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасте́льпасте́ли
Sinh cáchпасте́липасте́лей
Tặng cáchпасте́липасте́лям
Đối cáchпасте́льпасте́ли
Công cụ cáchпасте́льюпасте́лями
Giới cáchпасте́липасте́лях

Ví dụ

  • рисовать пастелю
    vẽ bằng phấn màu