пасте́ль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Phấn màu, bột màu
- tranh phấn màu, tranh bột màuкартнаbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пасте́ль | пасте́ли |
| Sinh cách | пасте́ли | пасте́лей |
| Tặng cách | пасте́ли | пасте́лям |
| Đối cách | пасте́ль | пасте́ли |
| Công cụ cách | пасте́лью | пасте́лями |
| Giới cách | пасте́ли | пасте́лях |
Ví dụ
- рисовать пастелюvẽ bằng phấn màu