па́ссия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người yêu, bồ, người đang yêu
- người yêu, bồ, người tình, người đang yêu
- đam mê, nhiệt huyết, tình yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́ссия | па́ссии |
| Sinh cách | па́ссии | па́ссий |
| Tặng cách | па́ссии | па́ссиям |
| Đối cách | па́ссию | па́ссий |
| Công cụ cách | па́ссией, па́ссиею | па́ссиями |
| Giới cách | па́ссии | па́ссиях |