па́ссия пассия

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người yêu, bồ, người đang yêu
  2. người yêu, bồ, người tình, người đang yêu
  3. đam mê, nhiệt huyết, tình yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ссияпа́ссии
Sinh cáchпа́ссиипа́ссий
Tặng cáchпа́ссиипа́ссиям
Đối cáchпа́ссиюпа́ссий
Công cụ cáchпа́ссией, па́ссиеюпа́ссиями
Giới cáchпа́ссиипа́ссиях

Từ đồng nghĩa