пасса́т пассат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gió mậu dịch
  2. Tín phong, gió mậu dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасса́тпасса́ты
Sinh cáchпасса́тапасса́тов
Tặng cáchпасса́тупасса́там
Đối cáchпасса́тпасса́ты
Công cụ cáchпасса́томпасса́тами
Giới cáchпасса́тепасса́тах