пассажи́рка
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ hành khách, hành khách nữ
- hành khách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пассажи́рка | пассажи́рки |
| Sinh cách | пассажи́рки | пассажи́рок |
| Tặng cách | пассажи́рке | пассажи́ркам |
| Đối cách | пассажи́рку | пассажи́рок |
| Công cụ cách | пассажи́ркой, пассажи́ркою | пассажи́рками |
| Giới cách | пассажи́рке | пассажи́рках |