пасса́ж пассаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hành lang bán hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасса́жпасса́жи
Sinh cáchпасса́жапасса́жей
Tặng cáchпасса́жупасса́жам
Đối cáchпасса́жпасса́жи
Công cụ cáchпасса́жемпасса́жами
Giới cáchпасса́жепасса́жах