пасс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đường chuyền, nước đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́сспа́ссы
Sinh cáchпа́ссапа́ссов
Tặng cáchпа́ссупа́ссам
Đối cáchпа́сспа́ссы
Công cụ cáchпа́ссомпа́ссами
Giới cáchпа́ссепа́ссах