паспортиза́ция паспортизация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự cấp hộ chiếu
  2. việc đổi hộ chiếu
  3. Cấp chứng minh thư, cấp giấy căn cước
  4. làm thuyết minh thư, làm bản thuyết minhsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаспортиза́цияпаспортиза́ции
Sinh cáchпаспортиза́циипаспортиза́ций
Tặng cáchпаспортиза́циипаспортиза́циям
Đối cáchпаспортиза́циюпаспортиза́ции
Công cụ cáchпаспортиза́цией, паспортиза́циеюпаспортиза́циями
Giới cáchпаспортиза́циипаспортиза́циях