паспортиза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự cấp hộ chiếu
- việc đổi hộ chiếu
- Cấp chứng minh thư, cấp giấy căn cước
- làm thuyết minh thư, làm bản thuyết minhsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паспортиза́ция | паспортиза́ции |
| Sinh cách | паспортиза́ции | паспортиза́ций |
| Tặng cách | паспортиза́ции | паспортиза́циям |
| Đối cách | паспортиза́цию | паспортиза́ции |
| Công cụ cách | паспортиза́цией, паспортиза́циею | паспортиза́циями |
| Giới cách | паспортиза́ции | паспортиза́циях |