па́спорт паспорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy thông hành
  2. hộ chiếuзаграничный
  3. chứng minh thư, giấy chứng minh, giấy thông hành, giấy căn cướcудостоверениеchứng nhận
  4. thuyết minh thư, bản thuyết minhтелевизора и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́спортпаспорта́
Sinh cáchпа́спортапаспорто́в
Tặng cáchпа́спортупаспорта́м
Đối cáchпа́спортпаспорта́
Công cụ cáchпа́спортомпаспорта́ми
Giới cáchпа́спортепаспорта́х