паспарту́
danh từgiống trung
Nghĩa
- tấm bìa viền tranh, khung viền tranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паспарту́ | паспарту́ |
| Sinh cách | паспарту́ | паспарту́ |
| Tặng cách | паспарту́ | паспарту́ |
| Đối cách | паспарту́ | паспарту́ |
| Công cụ cách | паспарту́ | паспарту́ |
| Giới cách | паспарту́ | паспарту́ |