паспарту́ паспарту

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. tấm bìa viền tranh, khung viền tranh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаспарту́паспарту́
Sinh cáchпаспарту́паспарту́
Tặng cáchпаспарту́паспарту́
Đối cáchпаспарту́паспарту́
Công cụ cáchпаспарту́паспарту́
Giới cáchпаспарту́паспарту́