пасо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuyền bóng, đưa bóngsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пасо́вка | пасо́вки |
| Sinh cách | пасо́вки | пасо́вок |
| Tặng cách | пасо́вке | пасо́вкам |
| Đối cách | пасо́вку | пасо́вки |
| Công cụ cách | пасо́вкой, пасо́вкою | пасо́вками |
| Giới cách | пасо́вке | пасо́вках |