па́смо
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lọn tóc, bó len, lọn len
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́смо | па́сма |
| Sinh cách | па́сма | па́см |
| Tặng cách | па́сму | па́смам |
| Đối cách | па́смо | па́сма |
| Công cụ cách | па́смом | па́смами |
| Giới cách | па́сме | па́смах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́смо | па́сма |
| Sinh cách | па́сма | па́см |
| Tặng cách | па́сму | па́смам |
| Đối cách | па́смо | па́сма |
| Công cụ cách | па́смом | па́смами |
| Giới cách | па́сме | па́смах |