па́смо пасмо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lọn tóc, bó len, lọn len

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́смопа́сма
Sinh cáchпа́смапа́см
Tặng cáchпа́смупа́смам
Đối cáchпа́смопа́сма
Công cụ cáchпа́смомпа́смами
Giới cáchпа́смепа́смах