парча́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gấm, vóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парча́ | парчи́ |
| Sinh cách | парчи́ | парче́й |
| Tặng cách | парче́ | парча́м |
| Đối cách | парчу́ | парчи́ |
| Công cụ cách | парчо́й, парчо́ю | парча́ми |
| Giới cách | парче́ | парча́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парча́ | парчи́ |
| Sinh cách | парчи́ | парче́й |
| Tặng cách | парче́ | парча́м |
| Đối cách | парчу́ | парчи́ |
| Công cụ cách | парчо́й, парчо́ю | парча́ми |
| Giới cách | парче́ | парча́х |