парцелля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự phân lô, sự chia nhỏ đất đai, sự phân chia thửa đấtразделение земельных участков
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парцелля́ция | парцелля́ции |
| Sinh cách | парцелля́ции | парцелля́ций |
| Tặng cách | парцелля́ции | парцелля́циям |
| Đối cách | парцелля́цию | парцелля́ции |
| Công cụ cách | парцелля́цией, парцелля́циею | парцелля́циями |
| Giới cách | парцелля́ции | парцелля́циях |