парцелля́ция парцелляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phân lô, sự chia nhỏ đất đai, sự phân chia thửa đấtразделение земельных участков

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарцелля́цияпарцелля́ции
Sinh cáchпарцелля́циипарцелля́ций
Tặng cáchпарцелля́циипарцелля́циям
Đối cáchпарцелля́циюпарцелля́ции
Công cụ cáchпарцелля́цией, парцелля́циеюпарцелля́циями
Giới cáchпарцелля́циипарцелля́циях