Từ điển

    парфюмерный

    tính từ

    Nghĩa

    1. thuộc hương liệu
    2. thuộc nước hoa
    3. Hương phẩm, hương liệu

    Ví dụ

    • парфюмерный магазин
      cửa hiệu hương phẩm, cửa hàng hương liệu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)