парфюме́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngành sản xuất nước hoaотрасль промышленности
- nước hoaароматические изделия
- Hương phẩm, hương liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парфюме́рия | парфюме́рии |
| Sinh cách | парфюме́рии | парфюме́рий |
| Tặng cách | парфюме́рии | парфюме́риям |
| Đối cách | парфюме́рию | парфюме́рии |
| Công cụ cách | парфюме́рией, парфюме́риею | парфюме́риями |
| Giới cách | парфюме́рии | парфюме́риях |