па́рубков парубков

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. của các chàng trai trẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рубокпа́рубки
Sinh cáchпа́рубкапа́рубков
Tặng cáchпа́рубкупа́рубкам
Đối cáchпа́рубкапа́рубков
Công cụ cáchпа́рубкомпа́рубками
Giới cáchпа́рубкепа́рубках