партко́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đảng ủy, ban chấp hành đảng bộ cơ sởпартийный комитет
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партко́м | партко́мы |
| Sinh cách | партко́ма | партко́мов |
| Tặng cách | партко́му | партко́мам |
| Đối cách | партко́м | партко́мы |
| Công cụ cách | партко́мом | партко́мами |
| Giới cách | партко́ме | партко́мах |