партиту́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bản dàn bè, tổng nhạc phổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партиту́ра | партиту́ры |
| Sinh cách | партиту́ры | партиту́р |
| Tặng cách | партиту́ре | партиту́рам |
| Đối cách | партиту́ру | партиту́ры |
| Công cụ cách | партиту́рой, партиту́рою | партиту́рами |
| Giới cách | партиту́ре | партиту́рах |