партиза́нка партизанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ du kích, du kích gái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпартиза́нкапартиза́нки
Sinh cáchпартиза́нкипартиза́нок
Tặng cáchпартиза́нкепартиза́нкам
Đối cáchпартиза́нкупартиза́нок
Công cụ cáchпартиза́нкой, партиза́нкоюпартиза́нками
Giới cáchпартиза́нкепартиза́нках