партиза́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nữ du kích, du kích gái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партиза́нка | партиза́нки |
| Sinh cách | партиза́нки | партиза́нок |
| Tặng cách | партиза́нке | партиза́нкам |
| Đối cách | партиза́нку | партиза́нок |
| Công cụ cách | партиза́нкой, партиза́нкою | партиза́нками |
| Giới cách | партиза́нке | партиза́нках |