парте́р партер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu ghế trệt, ghế dưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарте́рпарте́ры
Sinh cáchпарте́рапарте́ров
Tặng cáchпарте́рупарте́рам
Đối cáchпарте́рпарте́ры
Công cụ cáchпарте́ромпарте́рами
Giới cáchпарте́репарте́рах