парте́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khu ghế trệt, ghế dưới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парте́р | парте́ры |
| Sinh cách | парте́ра | парте́ров |
| Tặng cách | парте́ру | парте́рам |
| Đối cách | парте́р | парте́ры |
| Công cụ cách | парте́ром | парте́рами |
| Giới cách | парте́ре | парте́рах |