партеногене́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sinh sản đơn tính, trinh sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | партеногене́з | партеногене́зы |
| Sinh cách | партеногене́за | партеногене́зов |
| Tặng cách | партеногене́зу | партеногене́зам |
| Đối cách | партеногене́з | партеногене́зы |
| Công cụ cách | партеногене́зом | партеногене́зами |
| Giới cách | партеногене́зе | партеногене́зах |