па́рта парта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bàn học
  2. bàn học sinh
  3. Bàn học, bàn học sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́ртапа́рты
Sinh cáchпа́ртыпа́рт
Tặng cáchпа́ртепа́ртам
Đối cáchпа́ртупа́рты
Công cụ cáchпа́ртой, па́ртоюпа́ртами
Giới cáchпа́ртепа́ртах