па́рта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bàn học
- bàn học sinh
- Bàn học, bàn học sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́рта | па́рты |
| Sinh cách | па́рты | па́рт |
| Tặng cách | па́рте | па́ртам |
| Đối cách | па́рту | па́рты |
| Công cụ cách | па́ртой, па́ртою | па́ртами |
| Giới cách | па́рте | па́ртах |