парсе́к парсек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. par-xéc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарсе́кпарсе́ки
Sinh cáchпарсе́капарсе́ков
Tặng cáchпарсе́купарсе́кам
Đối cáchпарсе́кпарсе́ки
Công cụ cáchпарсе́компарсе́ками
Giới cáchпарсе́кепарсе́ках