парна́сец парнасец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thơ trường phái Parnassus, người theo trường phái Parnassus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарна́сецпарна́сцы
Sinh cáchпарна́сцапарна́сцев
Tặng cáchпарна́сцупарна́сцам
Đối cáchпарна́сцапарна́сцев
Công cụ cáchпарна́сцемпарна́сцами
Giới cáchпарна́сцепарна́сцах