парна́сец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà thơ trường phái Parnassus, người theo trường phái Parnassus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парна́сец | парна́сцы |
| Sinh cách | парна́сца | парна́сцев |
| Tặng cách | парна́сцу | парна́сцам |
| Đối cách | парна́сца | парна́сцев |
| Công cụ cách | парна́сцем | парна́сцами |
| Giới cách | парна́сце | парна́сцах |