пармеза́н пармезан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phô mai parmesan, parmesan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпармеза́нпармеза́ны
Sinh cáchпармеза́напармеза́нов
Tặng cáchпармеза́нупармеза́нам
Đối cáchпармеза́нпармеза́ны
Công cụ cáchпармеза́номпармеза́нами
Giới cáchпармеза́непармеза́нах