парке́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ lát sàn gỗ, thợ làm sàn gỗ, thợ đóng sàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парке́тчик | парке́тчики |
| Sinh cách | парке́тчика | парке́тчиков |
| Tặng cách | парке́тчику | парке́тчикам |
| Đối cách | парке́тчика | парке́тчиков |
| Công cụ cách | парке́тчиком | парке́тчиками |
| Giới cách | парке́тчике | парке́тчиках |