парке́т паркет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sàn pác-kê, sàn ván ghépполpackêghỗ ghép, lát ván
  2. Ván pác-kê, packê, ván sàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарке́тпарке́ты
Sinh cáchпарке́тапарке́тов
Tặng cáchпарке́тупарке́там
Đối cáchпарке́тпарке́ты
Công cụ cáchпарке́томпарке́тами
Giới cáchпарке́тепарке́тах