парке́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sàn pác-kê, sàn ván ghépполpackêghỗ ghép, lát ván
- Ván pác-kê, packê, ván sàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парке́т | парке́ты |
| Sinh cách | парке́та | парке́тов |
| Tặng cách | парке́ту | парке́там |
| Đối cách | парке́т | парке́ты |
| Công cụ cách | парке́том | парке́тами |
| Giới cách | парке́те | парке́тах |