па́рия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Tiện dân ÂІn-độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́рия | па́рии |
| Sinh cách | па́рии | па́рий//па́риев |
| Tặng cách | па́рии | па́риям |
| Đối cách | па́рию | па́рий//па́риев |
| Công cụ cách | па́рией, па́риею | па́риями |
| Giới cách | па́рии | па́риях |