па́рия пария

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Tiện dân ÂІn-độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́рияпа́рии
Sinh cáchпа́риипа́рий//па́риев
Tặng cáchпа́риипа́риям
Đối cáchпа́риюпа́рий//па́риев
Công cụ cáchпа́рией, па́риеюпа́риями
Giới cáchпа́риипа́риях