парите́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nguyên tắc đồng đẳng, nguyên tắc quân đẳng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парите́т | парите́ты |
| Sinh cách | парите́та | парите́тов |
| Tặng cách | парите́ту | парите́там |
| Đối cách | парите́т | парите́ты |
| Công cụ cách | парите́том | парите́тами |
| Giới cách | парите́те | парите́тах |