паренхи́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhu mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паренхи́ма | паренхи́мы |
| Sinh cách | паренхи́мы | паренхи́м |
| Tặng cách | паренхи́ме | паренхи́мам |
| Đối cách | паренхи́му | паренхи́мы |
| Công cụ cách | паренхи́мой, паренхи́мою | паренхи́мами |
| Giới cách | паренхи́ме | паренхи́мах |