паренхи́ма паренхима

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhu mô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаренхи́мапаренхи́мы
Sinh cáchпаренхи́мыпаренхи́м
Tặng cáchпаренхи́мепаренхи́мам
Đối cáchпаренхи́мупаренхи́мы
Công cụ cáchпаренхи́мой, паренхи́моюпаренхи́мами
Giới cáchпаренхи́мепаренхи́мах