паре́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- liệt nhẹ, liệt một phần, chứng liệt nhẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паре́з | паре́зы |
| Sinh cách | паре́за | паре́зов |
| Tặng cách | паре́зу | паре́зам |
| Đối cách | паре́з | паре́зы |
| Công cụ cách | паре́зом | паре́зами |
| Giới cách | паре́зе | паре́зах |