паре́з парез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. liệt nhẹ, liệt một phần, chứng liệt nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаре́зпаре́зы
Sinh cáchпаре́запаре́зов
Tặng cáchпаре́зупаре́зам
Đối cáchпаре́зпаре́зы
Công cụ cáchпаре́зомпаре́зами
Giới cáchпаре́зепаре́зах