пардо́н пардон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xin lỗi, thứ lỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпардо́нпардо́ны
Sinh cáchпардо́напардо́нов
Tặng cáchпардо́нупардо́нам
Đối cáchпардо́нпардо́ны
Công cụ cáchпардо́номпардо́нами
Giới cáchпардо́непардо́нах