пардо́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- xin lỗi, thứ lỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пардо́н | пардо́ны |
| Sinh cách | пардо́на | пардо́нов |
| Tặng cách | пардо́ну | пардо́нам |
| Đối cách | пардо́н | пардо́ны |
| Công cụ cách | пардо́ном | пардо́нами |
| Giới cách | пардо́не | пардо́нах |