пара́ша параша

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thùng đi vệ sinh trong tù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпара́шапара́ши
Sinh cáchпара́шипара́ш
Tặng cáchпара́шепара́шам
Đối cáchпара́шупара́ши
Công cụ cáchпара́шей, пара́шеюпара́шами
Giới cáchпара́шепара́шах