парафра́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời diễn giải lại, bản diễn giải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | парафра́за | парафра́зы |
| Sinh cách | парафра́зы | парафра́з |
| Tặng cách | парафра́зе | парафра́зам |
| Đối cách | парафра́зу | парафра́зы |
| Công cụ cách | парафра́зой, парафра́зою | парафра́зами |
| Giới cách | парафра́зе | парафра́зах |