пара́ф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chữ ký tắt, ký hiệu đầu
- chữ ký tắt, ký hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пара́ф | пара́фы |
| Sinh cách | пара́фа | пара́фов |
| Tặng cách | пара́фу | пара́фам |
| Đối cách | пара́ф | пара́фы |
| Công cụ cách | пара́фом | пара́фами |
| Giới cách | пара́фе | пара́фах |