пара́ф параф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chữ ký tắt, ký hiệu đầu
  2. chữ ký tắt, ký hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпара́фпара́фы
Sinh cáchпара́фапара́фов
Tặng cáchпара́фупара́фам
Đối cáchпара́фпара́фы
Công cụ cáchпара́фомпара́фами
Giới cáchпара́фепара́фах