парати́ф паратиф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bệnh phó thương hàn, sốt thương hàn phụ
  2. sốt phó thương hàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпарати́фпарати́фы
Sinh cáchпарати́фапарати́фов
Tặng cáchпарати́фупарати́фам
Đối cáchпарати́фпарати́фы
Công cụ cáchпарати́фомпарати́фами
Giới cáchпарати́фепарати́фах